Google

What time?


Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trần Ngọc Hòa)
  • (Trần Ngọc Hòa)

Ảnh ngẫu nhiên

Mauchuvietbangchuhoadung.png IMG_0767.jpg IMG_0766.jpg IMG_0765.jpg IMG_0764.jpg IMG_0763.jpg IMG_0762.jpg IMG_0761.jpg IMG_0760.jpg IMG_0759.jpg IMG_0758.jpg IMG_0757.jpg IMG_0756.jpg IMG_0755.jpg IMG_0754.jpg IMG_0753.jpg IMG_0752.jpg IMG_0751.jpg IMG_0750.jpg IMG_0748.jpg

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Nghe nhac

Bể cá

Báo mới

Danh ngôn song ngữ Anh - Việt

Từ điển

Từ điển trực tuyến


Tra theo từ điển:



Liên kết web

Chào mừng quý vị đến với website của ...

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

UNIT 2 - LESSON A1-4

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: ST
Người gửi: Hải Nguyên Văn (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:40' 28-08-2010
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 260
Số lượt thích: 0 người
Have a good lesson!
violet.vn/phucuongphan_chuvanan
5 + 3
6 + 3
15 - 3
6 - 5
8 + 4
17 + 1
10 + 2
12 + 7
9 - 5
1
2
3
4
5
6
7
8
9
o
o
o
O1
X1
X
X
X
O2
X2
O3
X3
O
O
O
X
X
X
O4
X4
O5
X5
X6
O6
O
O
O
X
X
X
O7
X7
O8
X8
O9
X9
Noughts and crosses
Unit 2: At school
Period 7:
Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
I. Vocabulary:
(to) come in:
(to) sit down:
(to) stand up:
(to) open:
(to) close:
bước, đi vào
ngồi xuống
đứng dậy
mở
đóng
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
*Matching:
Stand up
Close your book
Sit down.
Open your book.
Good bye.
Come in.
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
II. Practice:
1. Complete the dialogue:
Miss Hoa: Good morning.
Class : _____ ______ , Miss Hoa.
Miss Hoa: How ___ ___?
Class : We`re ____ _____ . And you ?
Miss Hoa: Fine, ______. Sit _____ .
Class : Yes, Miss ____
Miss Hoa: And open ____ ____ .
Class : Yes, ___ ____
Good morning
are you
fine, thanks
thanks
down
Hoa
your book
Miss Hoa
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
Model sentences
Sit down, please
Open your book, please
? V + Noun, please
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
II. Practice:
1. Use the pictures to write sentences:
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
2. Play "Simon Says"
T. Simon says:"Sit down"
Ss. Do after the teacher
T. says: "Stand up"
Ss. Don`t do after the teacher.
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
3. Mapped dialogue.
.......morning!
How...........?
We`re....How.........?
Fine....Sit down
Yes, Miss!
Yes,Miss!
Miss Hoa
Children.
...morning,Miss Hoa!
And open....??
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
4. Read the dialogue:
S1: Good morning!
S2: Good morning, Miss Hoa.
S1: How are you?
S2: We`re fine. How are you?
S1: Fine, thanks. Sit down.
S2: Yes, Miss!
S1: And open your books.
S2: Yes, Miss!
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
Summary
*Vocabulary:
(to) come in, (to) sit down, (to) close, (to) open, (to) stand up.
*Model sentences:
V + Noun, please
Open your book, please
- Write and learn vocabulary by heart.
- Make dialogue with your partner
about command.
- Do Ex A1,2 (ex-book. P.11).
* Homework:
Unit 2: Lesson 1: A1-4/ p.20- 22
Thank you for your attention!
No_avatar
Hi Ngoc Hoa, thật tuyệt khi ghé thăm trang riêng của you. Chúc một tuần mới vui vẻ công tác tốt nha. See you later.
No_avatar

Trung Kiên ghé thăm. Chúc trang riêng ngày càng phát triển và có nhiều thành viên

Mời chủ nhà ghé thăm:  http://violet.vn/lekienphutho giao lưu, chia sẻ

Avatar

TVM mong được giao lưu và học hỏi.

cafe hongan.gif

 
Gửi ý kiến

Đường Link khi rê chuột

Tiếng Anh giao tiếp - Bài 12

http://clip.vn//watch/Tieng-Anh-giao-tiep-Bai-12,WQJ4 http://www.youtube.com/watch?v=ZfFmNmfMUtI&feature=related

500 bàn thắng đẹp nhất mọi thời đại