Google

What time?


Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trần Ngọc Hòa)
  • (Trần Ngọc Hòa)

Ảnh ngẫu nhiên

Mauchuvietbangchuhoadung.png IMG_0767.jpg IMG_0766.jpg IMG_0765.jpg IMG_0764.jpg IMG_0763.jpg IMG_0762.jpg IMG_0761.jpg IMG_0760.jpg IMG_0759.jpg IMG_0758.jpg IMG_0757.jpg IMG_0756.jpg IMG_0755.jpg IMG_0754.jpg IMG_0753.jpg IMG_0752.jpg IMG_0751.jpg IMG_0750.jpg IMG_0748.jpg

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Nghe nhac

Bể cá

Báo mới

Danh ngôn song ngữ Anh - Việt

Từ điển

Từ điển trực tuyến


Tra theo từ điển:



Liên kết web

Chào mừng quý vị đến với website của ...

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

unit 2 language focus

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thụy Minh Nguyệt
Ngày gửi: 08h:32' 17-09-2010
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 253
Số lượt thích: 0 người
W
M
E
E
L
C
O
WELCOME
Wednesday, September 15th, 2010
Unit 2 : MAKING ARANGEMENTS
Lesson 6 : Language focus
Adverb of place
Structures : future with “be going to”
Game : Jumble Words:
1. tdeousi
2. siiden
3. hetre
4. erhe
5. stupairs
6. wonstairds
Outside
inside
there
upstairs
downstairs
here
A
B
Matching column A and B
A B
1. Outside : Taàng treân
2. Inside : ÔÛ ñaây
3.There : Beân ngoaøi
4. Here : Taàng döôùi
5. Upstairs : Beân trong
6.Downstairs : ÔÛ ñoù


a




 f


Ba is playing hide and seek with this cousin , Tuan
a.
a
b
c
Where is Tuan? I think he’s upstairs
No. He isn’t
He isn’t
and he isn’t upstairs
Here
downstairs
e
d
Perhaps he’s
f
outside
No,he isn’t
there
I’m not outside,
I’m , Ba
inside
Are you going to see a movie?
What are you going to do tomorrow?
fishing rod (n)
action movie (n)
invited her to ..
Work with a partner, say what people are going to do.


Ex : Nga has a movie ticket



They are going to go fishing.
She is going to read the new novel
She is going to do her homework
He is going to watch an action movie on TV tonight
She is going to give him a birthday present
She’s going to see a movie
Are you going to see a movie?
What are you going to do on the weekend?
I am going to see a movie
Things to do
On the weekend
Help you parent
watch TV
play soccer
Do your homework
have a picnic
see a movie
meet my friends
play sport
go fishing
go to the party
Homework:
* Write 3 sentences, using adverbs of place
* Write 5 things that you intend to do next week
Thank you for your attention
Good bye, see you later !
 
Gửi ý kiến

Đường Link khi rê chuột

Tiếng Anh giao tiếp - Bài 12

http://clip.vn//watch/Tieng-Anh-giao-tiep-Bai-12,WQJ4 http://www.youtube.com/watch?v=ZfFmNmfMUtI&feature=related

500 bàn thắng đẹp nhất mọi thời đại